Chủ Nhật, 1 tháng 2, 2026

NGHỀ THỔI GIÓ

 
 NGHỀ THỔI GIÓ

 


Ở xã Tân Thạnh, Huyện Tân Châu, Tây Ninh người ta truyền nhau rằng muốn được chọn vào đội dư luận viên thì trước hết phải có hai thứ:

1.  Miệng nhanh hơn não,

2.  Ngón tay khỏe hơn lương tâm.

Người nào đạt đủ hai tiêu chí này thì ắt sẽ được “để ý”.

1. Anh Tèo và buổi chiêu mộ kỳ lạ

Tèo vốn là anh sửa xe dưới gốc me, ngày ngày chửi xe không nổ máy, chửi trời nắng, chửi trời mưa, chửi luôn cả khách nếu họ dám chê anh sửa chậm. Ba năm gần đây, Tèo chuyển qua chửi trên Facebook — môn nghệ thuật mới của vùng quê. Mỗi buổi chiều khách thưa, anh mở điện thoại, gặp bài nào “lạ tai” là nhảy vào chiến:

  • “Thằng này phản động!”
  • “Con kia thiếu hiểu biết!”
  • “Nói chuyện vậy là sai định hướng!”

Không cần đọc kỹ, Tèo chỉ cần nhìn tiêu đề — thế là đủ.

Một hôm, xe ông cán bộ tuyên giáo bị thủng lốp ngay tiệm Tèo. Vừa thay vỏ, Tèo vừa lải nhải về chuyện “giáo dục dân trí mạng xã hội”, khiến ông cán bộ nghe mà sáng mắt:

“Anh nói như vậy… có lập trường đó!”
– “Dạ, tui nói riết quen rồi.”
– “Có muốn góp sức cho xã không?”
– “Xã gì ạ?”
– “Xã hội chủ nghĩa!”

Thế là Tèo được mời đi “lớp tập huấn đặc biệt” của xã.

2. Lớp học nghề… thổi gió

Buổi tập huấn chỉ có ba môn:

Môn 1: Nghệ thuật bình luận 3 giây

Giảng viên nói:

“Không cần đọc bài. Quan trọng là phải bình luận nhanh. Ai đăng gì trái tai, các anh chỉ cần nói ‘đã có cấp trên lo!’ hoặc ‘lo chuyện cơm áo của mấy anh trước đi!’. Càng mơ hồ càng hiệu quả.”

Môn 2: Kỹ năng đổi chủ đề

Ai hỏi thắc mắc, phải lập tức chuyển hướng sang một chuyện khác, thường là:

  • “Lực lượng thù địch!”
  • “Bọn xấu lợi dụng!”
  • “Anh nói vậy ảnh hưởng an ninh quốc gia!”

Môn 3: Cách dùng 100 tài khoản ảo

Mỗi người được phát một danh sách mật khẩu mặc định:
“Vữngtin123”, “Congdongxanh2025”, “Hoàbinhso1”, v.v.
Giảng viên dặn:

“Nhớ đổi avatar cho đa dạng: người già, phụ nữ, người yêu nước, và đôi khi… mèo.”

Kết thúc khóa học, học viên được dặn:

“Đừng cãi bằng lý. Cãi bằng sự kiên trì.”

Tèo nghe mà lòng rộn ràng. Cuối khóa, anh được nhận thẻ “Cộng tác viên định hướng dư luận – cấp xã”. Thẻ in hơi mờ nhưng nhìn vẫn oai.

3. Ngày đầu đi làm

Hôm đầu tiên, Tèo nhận nhiệm vụ: “vào nhóm Facebook Xóm Mía để giải tỏa dư luận về đường làng xuống cấp”.
Dân trong nhóm phàn nàn:

  • “Đường ổ gà khắp nơi!”
  • “Mưa là ngập tới đầu gối!”

Tèo lập tức vào bình luận:

  • “Ổ gà là thử thách ý chí dân ta!”
  • “Nước ngập giúp rửa bụi bẩn, có gì đâu!”
  • “Các anh chị bị kích động rồi!”
  • “Trách nhiệm xây dựng đất nước là của toàn dân, không chỉ chính quyền đâu nha!”

Dân hỏi:

“Ủa vậy tụi tui đóng thuế làm chi?”

Tèo đáp ngay:

“Thuế là để duy trì sự ổn định!”

Nhóm im 5 phút… rồi nổ tung bằng 100 bình luận chửi Tèo.
Nhưng anh vẫn kiên trì — đúng như bài học số 3.

4. Được thăng chức

Nhờ chăm chỉ “đấu tranh”, Tèo nhanh chóng được phân lên nhóm cấp huyện.

Kỹ năng của anh ngày càng siêu:

  • Biết nói vòng vo 10 câu mà không trả lời câu hỏi nào.
  • Biết xả 20 icon haha để làm đối phương tức chơi.
  • Biết biến một chuyện về giá xăng thành… “ổn định xã hội”.

Dần dần, Tèo trở thành “huyền thoại” trong giới dư luận viên: comment không mệt, cãi không ngán, và… không suy nghĩ.

5. Một đêm u tối

Một tối mất điện, Tèo ngồi dưới ánh đèn dầu. Lần đầu tiên lâu lắm, không có Wi-Fi, không có bài cần “định hướng”, không có ai để cãi.

Anh nhìn lại cuộc đời:

  • Đường làng vẫn ổ gà,
  • Giá xăng vẫn cao,
  • Ngập vẫn ngập,
  • Người dân vẫn than,
  • Còn anh — mỗi ngày đi dập dư luận về… chính những điều mình cũng than.

Anh chợt hỏi mình:

“Không lẽ ta chỉ là người đi thổi gió… để che đám mây đen?”

Nhưng sáng hôm sau, Wi-Fi có lại.
Thông báo hiện lên:
“Nhiệm vụ: tham gia hướng dẫn dư luận về việc mất điện trên diện rộng.”

Tèo thở dài… rồi bấm nút:
“Thật ra mất điện giúp chúng ta biết trân quý ánh sáng.”

Và cuộc đời anh… tiếp tục như cũ ./.

                                                

                                              ******

1.Người đàn ông đứng giữa ngã ba gió


Ở cuối con đường đất đỏ dẫn ra bến sông cũ, có một cái quán lợp tôn méo mó, người trong làng gọi là Quán Gió. Không phải vì gió thổi mạnh, mà vì nơi đó là chỗ người ta đến để nghe gió… được thổi ra bằng miệng người.

Chủ quán tên là Bảy Lộng.

Không ai biết tên thật của ông. Có người nói ông từ miền biển trôi dạt lên, có người bảo ông từng làm cán bộ, cũng có kẻ thề rằng ông từng là thầy giáo. Nhưng Bảy Lộng không xác nhận điều gì. Ông chỉ cười, cái cười mỏng như làn khói thuốc, rồi rót trà.

Bảy Lộng có một nghề rất lạ: nghề thổi gió.

Không phải gió trời, mà là gió lòng người.

Mỗi sáng, ông bày cái bàn gỗ trước quán, đặt lên đó bình trà cũ, vài chiếc ghế nhựa và một tấm bảng viết bằng phấn:

“Ở đây có gió mới – ai mệt mỏi thì ghé nghe.”

Người làng ban đầu cười. Nhưng dần dần, họ đến thật.

Bởi ai cũng mệt.

2.Những người đến nghe gió

Người đầu tiên là ông Tư Chài, một lão ngư già bị cấm ra sông vì “quy hoạch”. Mỗi ngày, ông ngồi bó gối trước hiên nhà, nhìn nước chảy mà như nhìn đời mình trôi mất.

Bảy Lộng rót trà, thổi gió:

“Sông có thể bị chặn, nhưng nước không bao giờ chịu đứng yên. Đời ông cũng vậy, chỉ là đang tìm lối khác để chảy.”

Ông Tư nghe xong, hôm sau chống gậy ra bờ sông, không thả lưới, chỉ ngồi dạy mấy đứa trẻ buộc dây câu. Người ta thấy ông cười lại.

Rồi đến chị Năm Mận, bán rau ngoài chợ, bị đuổi sạp vì “không có giấy phép mới”. Chị khóc ở quán.

Bảy Lộng nói:

“Gió không có giấy phép, nhưng vẫn thổi khắp nơi. Người sống được là người biết đổi hướng khi gió đổi chiều.”

Ba ngày sau, chị đẩy xe rau đi bán dạo trong các hẻm. Lời lãi ít, nhưng không còn ai đuổi.

Tin về quán lan nhanh. Người thất nghiệp, người mất nhà, người con cái bỏ đi, người bị ép im lặng. Họ đến không phải để uống trà, mà để nghe gió.

3.Gió và sự thật

Không phải ai cũng tin Bảy Lộng.

Anh Phước, cán bộ xã, ghé quán một buổi trưa nắng gắt. Anh nhìn tấm bảng, nhíu mày:

“Gió của ông là gió gì? Nói cho hay rồi người ta tin, lỡ họ làm bậy thì sao?”

Bảy Lộng không giận. Ông rót trà, đưa ly cho Phước:

“Cậu nghĩ tôi bán gió. Nhưng thật ra tôi chỉ giúp họ nghe lại tiếng của chính mình.”

Phước cười khẩy:

“Nghe thì nghe, nhưng sống thì phải theo quy định.”

Bảy Lộng đáp nhẹ:

“Quy định giữ cho làng đứng yên. Gió giữ cho con người còn thở.”

Từ hôm đó, quán bị để ý.

Có người bảo Bảy Lộng thổi gió phản động, gieo suy nghĩ “lệch hướng”. Người khác thì nói ông chỉ là kẻ nói chuyện đời cho vui.

Nhưng dân làng vẫn đến.

4.Cô gái không dám nói

Một chiều mưa, Lan xuất hiện.

Lan là con ông Ba Thềm – người gác bến sông. Cô ít nói, mắt lúc nào cũng nhìn xuống đất. Người ta bảo Lan “bị gió tắt trong lòng” từ ngày mẹ mất, rồi bị làng xóm dị nghị vì không chịu lấy chồng theo sắp đặt.

Lan ngồi trước Bảy Lộng rất lâu mà không nói gì.

Ông chờ.

Cuối cùng, cô thì thầm:

“Con sợ nói ra thì mọi thứ sụp đổ.”

Bảy Lộng nhìn mưa rơi ngoài hiên:

“Con biết không, nhà sập vì mục gỗ, không phải vì gió. Gió chỉ làm lộ ra chỗ yếu.”

Lan bật khóc. Lần đầu tiên, cô kể về giấc mơ rời làng, đi tìm nơi có thể viết, có thể nói, có thể sống như chính mình.

Bảy Lộng không khuyên ở, cũng không xúi đi. Ông chỉ nói:

“Gió không giữ ai lại. Gió chỉ chỉ đường.”

5.Ngày gió bị bắt

Một buổi sáng, quán không mở.

Tấm bảng bị tháo. Bàn ghế biến mất. Người ta thì thầm rằng Bảy Lộng bị mời lên xã “làm việc”.

Ông không về nữa.

Quán Gió trở thành một cái hiên trống, gió trời thổi qua, mang theo bụi và lá khô.

Dân làng lại im lặng như cũ.

Nhưng có điều gì đó đã đổi.

Ông Tư vẫn dạy trẻ câu cá. Chị Năm vẫn đẩy xe rau đi khắp xóm. Lan gói ghém đồ, rời làng trong một buổi sáng sương mù.

Không ai tiễn. Nhưng ai cũng nhìn theo.

6.Gió ở nơi khác

Nhiều tháng sau, một bức thư được gửi về cho ông Ba Thềm. Nét chữ của Lan:

“Con đang ở một thành phố lạ. Ở đây, người ta nói rất nhiều. Có người nói thật, có người thổi gió. Nhưng con đang học cách phân biệt. Con viết mỗi ngày. Con kể về làng mình, về Quán Gió, về một người đàn ông không bán gì cả, chỉ trả lại cho người khác tiếng nói của họ…”

Bức thư được chuyền tay trong làng.

Không ai nói to. Nhưng trong ánh mắt họ, có thứ gì đó lay động, như khi cơn gió đầu mùa chạm vào mặt nước.

7.Nghề không bao giờ mất

Nhiều năm sau, ở một góc chợ mới, người ta thấy một cô gái trẻ bày một cái bàn, một bình trà và tấm bảng nhỏ:

“Ở đây có gió – ai mệt thì ngồi.”

Cô không xưng tên. Chỉ cười khi người ta hỏi.

Gió không có chủ.

Gió chỉ có người nghe.

nghề thổi gió – dù bị đuổi khỏi một làng, vẫn sẽ mọc lên ở làng khác, trong một con người khác, vào một ngày khác.

Gió không thay được trời.
Nhưng gió có thể đánh thức những cánh buồm đang ngủ.

 

                         Duy Văn

(Editor-in-Chief of Modern Life Magazine)

 

 

Thứ Sáu, 9 tháng 1, 2026

 NHÀ BÁO “LÁO CÁ” TRONG DÒNG BÁO CHÍ HẢI NGOẠI – MỘT HIỆN TƯỢNG ĐÁNG SUY NGẪM


Trong sinh hoạt báo chí của cộng đồng người Việt hải ngoại, bên cạnh những nhà báo chân chính, tận tụy với sự thật và trách nhiệm xã hội, đáng tiếc vẫn tồn tại một hiện tượng gây nhiều hệ lụy: đó là những người mang danh “nhà báo” nhưng hành xử theo kiểu láo cá, cơ hội và vụ lợi.

“Láo cá” ở đây không chỉ là nói sai sự thật, mà còn là sự tráo trở trong ngòi bút, uốn cong sự thật theo cảm xúc cá nhân, phe nhóm hoặc quyền lợi riêng. Những người này thường khoác lên mình chiếc áo “tự do ngôn luận” nhưng lại sử dụng nó như một công cụ để công kích, bôi nhọ, gây chia rẽ, thậm chí tống tiền tinh thần trong cộng đồng.

1. Khi ngòi bút không còn phục vụ sự thật

Nhà báo chân chính lấy sự thật làm kim chỉ nam. Ngược lại, nhà báo láo cá thường:

  • Cắt xén thông tin, giật tít câu view, thổi phồng hoặc bóp méo sự kiện
  • Đưa tin theo kiểu “nghe nói”, “nguồn riêng”, “tin hành lang” nhưng không kiểm chứng
  • Trộn lẫn tin tức với cảm xúc thù hằn, định kiến cá nhân

Ngòi bút như vậy không còn là công cụ khai sáng, mà trở thành vũ khí gây nhiễu loạn dư luận.

2. Lợi dụng danh nghĩa cộng đồng và chính nghĩa

Một đặc điểm nguy hiểm của loại nhà báo này là thường núp bóng những khẩu hiệu rất đẹp: “vì cộng đồng”, “chống tiêu cực”, “bảo vệ chính nghĩa”, “đấu tranh cho tự do”. Nhưng thực chất, đằng sau là:

  • Thanh toán ân oán cá nhân
  • Bênh vực phe nhóm, phe ta thì che, phe khác thì đánh
  • Dùng bài viết để gây áp lực, tạo scandal nhằm trục lợi

Chính sự lạm dụng chính nghĩa ấy làm cho những giá trị cao đẹp trong cộng đồng bị hoen ố.

3. Gây chia rẽ và làm suy yếu sinh hoạt cộng đồng

Báo chí hải ngoại vốn có vai trò kết nối, gìn giữ tiếng nói và văn hóa của người Việt xa xứ. Thế nhưng, khi những cây bút láo cá chiếm diễn đàn:

  • Hội đoàn bị chia rẽ
  • Cá nhân thiện chí bị tổn thương danh dự
  • Niềm tin của độc giả vào báo chí cộng đồng bị bào mòn

Hệ quả lâu dài là cộng đồng mất phương hướng, sinh hoạt chung suy yếu, và tiếng nói chung bị phân mảnh.

4. Trách nhiệm không chỉ của người viết

Sự tồn tại của nhà báo láo cá không chỉ là lỗi của cá nhân họ, mà còn do:

  • Tòa soạn dễ dãi, thiếu chuẩn mực biên tập
  • Độc giả tiếp tay bằng cách chia sẻ tin giật gân, chưa kiểm chứng
  • Cộng đồng im lặng trước sai trái, ngại va chạm

Báo chí chỉ lành mạnh khi người viết có đạo đức, người đăng có trách nhiệm và người đọc có tỉnh táo.

5. Một lời kêu gọi tỉnh thức

Phê phán nhà báo láo cá không phải để triệt tiêu tự do ngôn luận, mà để bảo vệ giá trị thật của tự do báo chí. Tự do không đồng nghĩa với vô trách nhiệm; ngòi bút không thể đứng trên lương tâm và sự thật.

Cộng đồng người Việt hải ngoại cần:

  • Trân trọng và ủng hộ những cây bút ngay thẳng
  • Thẳng thắn phê bình những hành vi sai trái
  • Nuôi dưỡng một môi trường truyền thông lành mạnh, nhân bản và có trách nhiệm

Chỉ khi đó, báo chí hải ngoại mới thực sự là tiếng nói xây dựng, chứ không phải là công cụ của sự láo cá và chia rẽ.

**NHÀ BÁO LÁO CÁ TRONG BÁO CHÍ HẢI NGOẠI

MỘT VẾT NHƠ CỦA NGÒI BÚT VÔ LƯƠNG**

Báo chí sinh ra để phục vụ sự thật, bảo vệ lẽ phải và nâng đỡ đời sống tinh thần của xã hội. Thế nhưng, trong dòng báo chí hải ngoại của người Việt, đáng buồn thay, vẫn tồn tại một hạng người khoác áo “nhà báo” nhưng hành xử chẳng khác nào con buôn thông tin, dùng ngòi bút như một thứ dao mổ để phục vụ tư lợi cá nhân. Đó là những nhà báo láo cá – một hiện tượng đáng bị lên án công khai và thẳng thừng.

1. Ngòi bút bị bán rẻ cho sự gian trá

Nhà báo láo cá không viết để nói thật, mà viết để đánh thuê, tâng bốc, bôi nhọ và gây nhiễu. Sự thật trong tay họ bị:

  • Bẻ cong theo cảm xúc và thù hằn
  • Cắt xén, chắp vá, thêu dệt thành “tin nóng”
  • Phù phép bằng những cái tựa giật gân, đầy độc địa

Họ không cần chứng cứ, không cần kiểm chứng, chỉ cần một lời đồn là đủ dựng thành bài viết. Ngòi bút của họ không khai sáng, mà đầu độc dư luận.

2. Tự do ngôn luận bị biến thành lá chắn cho vô liêm sỉ

Những kẻ này rất giỏi núp bóng hai chữ “tự do”. Bất cứ ai phản biện hay yêu cầu trách nhiệm đều bị chụp mũ là “bịt miệng”, “đàn áp ngôn luận”. Nhưng sự thật là:

  • Họ đòi tự do cho mình, nhưng chối bỏ trách nhiệm
  • Họ lớn tiếng nhân danh cộng đồng, nhưng coi cộng đồng là con tin
  • Họ kêu gào chính nghĩa, nhưng hành xử đầy mưu mô và ti tiện

Tự do ngôn luận không phải là giấy phép để vu khống, bịa đặt hay khủng bố tinh thần người khác.

3. Ngòi bút như một công cụ tống tiền và thanh toán

Nguy hiểm hơn cả, nhà báo láo cá không chỉ viết bậy, mà còn dùng bài viết như đòn bẩy áp lực:

  • Ai không thuận ý thì bị bêu riếu
  • Ai không “biết điều” thì bị lôi chuyện đời tư ra xé nát
  • Ai chống lại thì bị dán nhãn phản bội, tay sai, phá hoại

Báo chí kiểu đó không khác gì một hình thức bảo kê tinh thần, làm băng hoại đạo đức truyền thông.

4. Phá hoại cộng đồng từ bên trong

Cộng đồng người Việt hải ngoại vốn đã chịu nhiều vết thương lịch sử. Thay vì hàn gắn, nhà báo láo cá lại:

  • Đổ thêm dầu vào lửa
  • Kích động hận thù, nghi kỵ
  • Gây chia rẽ hội đoàn, gia đình, bạn bè

Họ không xây dựng được gì, chỉ để lại đổ nát niềm tin và sự mệt mỏi trong lòng độc giả.

5. Sự im lặng tiếp tay cho cái xấu

Đáng buồn hơn, loại nhà báo này tồn tại được là vì:

  • Có tòa soạn nhắm mắt cho qua
  • Có độc giả thích tin độc, tin bẩn
  • Có những người biết sai nhưng chọn im lặng để “yên thân”

Im lặng trước cái xấu cũng là một hình thức đồng lõa.

6. Đã đến lúc phải gọi đúng tên sự thật

Không thể tiếp tục nhân nhượng. Không thể vì nể nang mà để báo chí cộng đồng bị kéo xuống bùn. Nhà báo láo cá cần bị:

  • Vạch mặt về hành vi, không phải bằng chửi bới, mà bằng sự thật
  • Tẩy chay bằng thái độ không đọc, không chia sẻ
  • Phê phán công khai trong khuôn khổ đạo lý và pháp luật

Ngòi bút không có lương tâm thì sớm muộn cũng tự chôn mình trong sự khinh bỉ của cộng đồng.

KẾT LUẬN

Báo chí hải ngoại không thể là nơi dung dưỡng sự láo cá, gian trá và vô đạo. Nếu không dám nói thẳng, không dám làm sạch từ bên trong, thì chính chúng ta đang phản bội thế hệ đi trước và đầu độc thế hệ mai sau.

Một cộng đồng lành mạnh cần báo chí có lương tâm.
Một ngòi bút bẩn không thể đại diện cho tiếng nói người Việt.

 Duy Văn

LOẠN DANH XƯNG “NHÀ BÁO” TRONG DÒNG TRUYỀN THÔNG HẢI NGOẠI

 LOẠN DANH XƯNG “NHÀ BÁO” TRONG DÒNG TRUYỀN THÔNG HẢI NGOẠI

Một sự đánh tráo nguy hiểm giữa tự do ngôn luận và trách nhiệm xã hội

Xã luận

Trong sinh hoạt truyền thông của cộng đồng người Việt hải ngoại những năm gần đây, một hiện tượng ngày càng rõ nét và đáng lo ngại đang diễn ra: sự loạn danh xưng “nhà báo”. Chưa bao giờ hai chữ vốn mang ý nghĩa nghề nghiệp, trách nhiệm và chuẩn mực này lại bị sử dụng tùy tiện, dễ dãi và thiếu kiểm soát như hiện nay.

Chỉ cần một tài khoản mạng xã hội, một kênh YouTube, hay vài bài viết trên diễn đàn, không ít người đã tự phong cho mình danh xưng nhà báo, ký giả, hay truyền thông đấu tranh. Sự tự phong ấy, nếu không được đặt trong khuôn khổ nghề nghiệp và đạo đức báo chí, không những sai về bản chất, mà còn gây tác hại nghiêm trọng cho đời sống cộng đồng.

Tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền mạo danh báo chí

Không ai phủ nhận quyền tự do ngôn luận – đó là một giá trị nền tảng của xã hội dân chủ. Tuy nhiên, tự do phát biểu ý kiến cá nhân hoàn toàn khác với việc hành nghề báo chí.

Nhà báo không chỉ là người nói, người viết, hay người phát sóng. Nhà báo là người:

  • Thu thập và kiểm chứng thông tin
  • Tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp
  • Chịu trách nhiệm công luận về những gì mình công bố
  • Không sử dụng truyền thông như công cụ phục vụ tư thù, kích động hay bôi nhọ

Việc núp dưới chiêu bài tự do ngôn luận để mạo danh nhà báo là một sự đánh tráo khái niệm, làm xói mòn niềm tin của công chúng đối với báo chí chân chính.

Khi danh xưng bị lạm dụng

Trong dòng truyền thông hải ngoại hiện nay, không khó để bắt gặp những hiện tượng:

  • Tin đồn được trình bày như tin tức
  • Suy đoán được khoác áo “điều tra”
  • Chửi bới được gọi là “phản biện”
  • Kích động cảm xúc được xem là “đấu tranh”

Thế nhưng, những hành vi ấy lại được nhân danh báo chí. Đây chính là căn nguyên của sự loạn danh xưng, khiến công chúng khó phân biệt đâu là thông tin đáng tin cậy, đâu chỉ là phát ngôn cá nhân được thổi phồng.

Báo chí không phải là cái loa phóng đại sự giận dữ, càng không phải là vũ khí để thanh toán ân oán cá nhân.

Hệ lụy đối với cộng đồng

Sự lạm dụng danh xưng “nhà báo” không chỉ làm tổn hại uy tín của những người làm báo chân chính, mà còn:

  • Gây nhiễu loạn thông tin
  • Làm mất phương hướng nhận thức của người trẻ
  • Đẩy cộng đồng vào vòng xoáy nghi kỵ, chia rẽ và đấu tố
  • Khiến sự thật bị chìm khuất trong ồn ào và giật gân

Đáng lo hơn, khi thông tin sai lệch gây hậu quả, những người mạo danh báo chí thường không chịu trách nhiệm, bởi họ núp sau hai chữ “cá nhân”.


Gọi đúng tên để giữ gìn giá trị báo chí

Một nền truyền thông lành mạnh cần sự phân định rõ ràng:

  • Facebooker, YouTuber, người viết diễn đàn là người phát biểu cá nhân
  • Nhà báo, ký giả là người hành nghề chuyên nghiệp, chịu trách nhiệm xã hội

Danh xưng “nhà báo” không phải là chiếc áo có thể khoác lên tùy tiện. Đó là một cam kết đạo đức, một trách nhiệm trước công chúng, và là lương tâm của người cầm bút.

Kết luận

Xã hội càng mở, thông tin càng nhiều, thì trách nhiệm của người phát tán thông tin càng lớn. Việc gọi đúng tên sự việc, đặt đúng chỗ danh xưng không nhằm hạn chế tự do, mà để bảo vệ sự thật và giữ gìn phẩm giá của báo chí.

Ai không làm báo, xin đừng mạo danh báo chí.
Ai không tôn trọng sự thật, xin đừng nhân danh công luận.

Bởi lẽ, khi danh xưng bị lạm dụng, chính sự thật là nạn nhân đầu tiên.

Duy Văn